Practice: "Việc thiếu sự giám sát của con người dễ gây ra lỗi..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu sự giám sát của con người dễ gây ra lỗi trong hệ thống tự động.
Thử dùng cụm từ "lack of human oversight" (thiếu sự giám sát của con người), "be prone to" (dễ bị, dễ xảy ra) và "automated systems" (hệ thống tự động).