Practice: "So với các phần mềm trí tuệ nhân tạo thế hệ trước,..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các phần mềm trí tuệ nhân tạo thế hệ trước, các mô hình học máy hiện đại có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học hỏi từ dữ liệu phức tạp hơn đáng kể.
Bạn có thể sử dụng "compared to" (so với), "previous generation" (thế hệ trước), và cấu trúc "have the ability to" (có khả năng).