it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Không nên quên rằng sự tuyệt chủng của một loài động vật đơn lẻ có thể đe dọa đến sự cân bằng của hệ sinh thái.
Bạn hãy sử dụng các từ "extinction" (sự tuyệt chủng), "threaten" (đe dọa), "ecosystem" (hệ sinh thái) và cấu trúc "It should not be forgotten that" để hoàn thiện câu dịch này.
Practice: "Không nên quên rằng sự tuyệt chủng của một loài độ..."