Practice: "Chính phủ thắt chặt luật bảo tồn động vật hoang dã..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Chính phủ thắt chặt luật bảo tồn động vật hoang dã, điều này đồng nghĩa với việc nạn săn bắt trái phép sẽ được giảm thiểu.
Hãy sử dụng các từ "tighten" (thắt chặt), "wildlife conservation laws" (luật bảo tồn động vật hoang dã), "poaching" (nạn săn bắt trái phép) và cấu trúc mệnh đề quan hệ bổ sung ý "which means that".