Practice: "Để duy trì một xã hội công bằng và hiệu quả, chính..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để duy trì một xã hội công bằng và hiệu quả, chính phủ cần thiết lập và thực thi các khuôn khổ pháp lý vững chắc, chẳng hạn như luật pháp bảo vệ quyền công dân, các quy định minh bạch về thuế và những chính sách công điều tiết thị trường, nhằm đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho quốc gia.
Bạn có thể sử dụng các từ như "uphold" (duy trì), "establish and enforce" (thiết lập và thực thi), "robust legal frameworks" (khuôn khổ pháp lý vững chắc) và cấu trúc "such as..." để liệt kê các ví dụ.