Practice: "Sự thiếu vắng các hình mẫu hành vi tích cực từ cha..."
KhóMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các hình mẫu hành vi tích cực từ cha mẹ và một môi trường giáo dục gia đình dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau không chỉ làm xói mòn lòng tự tôn của trẻ mà còn trực tiếp cản trở quá trình hình thành nhân cách và các kỹ năng xã hội thiết yếu trong tương lai.
Hãy cân nhắc sử dụng cấu trúc "not only... but also..." cùng với các từ vựng như "absence" (sự thiếu vắng), "erode" (xói mòn), "self-esteem" (lòng tự tôn) và "hinder" (cản trở).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.