Practice: "Toàn cầu hóa đã thúc đẩy sự hội nhập kinh tế sâu r..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Toàn cầu hóa đã thúc đẩy sự hội nhập kinh tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do và chuỗi cung ứng toàn cầu, mang lại cơ hội phát triển cho nhiều quốc gia; tương tự, nó cũng làm gia tăng đáng kể dòng chảy di cư quốc tế và sự giao thoa đa văn hóa, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức trong việc bảo tồn bản sắc dân tộc và giá trị truyền thống.
Hãy thử dùng các từ "globalization" (toàn cầu hóa), "foster" (thúc đẩy), "economic integration" (hội nhập kinh tế), "free trade agreements" (hiệp định thương mại tự do), "global supply chains" (chuỗi cung ứng toàn cầu), "migration flows" (dòng chảy di cư), "intercultural exchange" (giao thoa đa văn hóa), "cultural identity" (bản sắc văn hóa) và "traditional values" (giá trị truyền thống), đồng thời sử dụng các liên từ tương phản như "however" (tuy nhiên) hoặc "at the same time" (đồng thời).