Practice: "Việc áp dụng các biện pháp kiểm chứng thông tin ng..."
KhóPattern: thereby
Pattern
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Việc áp dụng các biện pháp kiểm chứng thông tin nghiêm ngặt cho phép các hãng truyền thông duy trì tính khách quan và trung thực, nhờ đó củng cố niềm tin của công chúng vào báo chí chính thống trong kỷ nguyên số đầy biến động.
Thử dùng các từ "rigorous fact-checking measures" (biện pháp kiểm chứng nghiêm ngặt), "objectivity" (tính khách quan), "bolster" (củng cố) và cấu trúc "thereby V-ing" để chỉ kết quả.