Practice: "Các di sản văn hóa phi vật thể, chẳng hạn như tục ..."
KhóMẫu câu: such as
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
[noun] + like + [examples] (less formal)
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các di sản văn hóa phi vật thể, chẳng hạn như tục thờ cúng tổ tiên, các làn điệu dân ca và lễ hội truyền thống, không chỉ là những minh chứng sống động cho lịch sử dân tộc mà còn là sợi dây gắn kết cộng đồng và truyền tải các giá trị đạo đức từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Hãy thử dùng "intangible cultural heritage" (di sản văn hóa phi vật thể), "ancestor worship" (tục thờ cúng tổ tiên), "vibrant evidence" (minh chứng sống động) và cấu trúc "not only... but also..." để dịch nhé.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.