Practice: "So với thế hệ trước, giới trẻ ngày nay đối mặt với..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với thế hệ trước, giới trẻ ngày nay đối mặt với áp lực đồng trang lứa và sự ảnh hưởng của mạng xã hội, định hình nên thói quen tiêu dùng khác biệt.
Hãy thử dùng các từ "peer pressure" (áp lực đồng trang lứa), "social media influence" (ảnh hưởng của mạng xã hội), "shape" (định hình) và cấu trúc "compared to" (so với).