Practice: "Các tiến bộ khoa học đột phá, chẳng hạn như chỉnh ..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các tiến bộ khoa học đột phá, chẳng hạn như chỉnh sửa gen CRISPR, điện toán lượng tử và khám phá vật chất tối, không chỉ mở ra những chân trời mới cho nghiên cứu mà còn đặt ra các vấn đề đạo đức phức tạp cần được cộng đồng toàn cầu thảo luận cẩn trọng.
Hãy xem xét việc sử dụng các từ như "breakthrough" (đột phá), "ethical dilemmas" (vấn đề đạo đức), "deliberate discussion" (thảo luận cẩn trọng) và cấu trúc "not only... but also..." khi dịch câu này.