Practice: "Sự thiếu vắng sự thấu cảm giữa các thành viên thườ..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng sự thấu cảm giữa các thành viên thường cản trở việc xây dựng một môi trường gia đình hạnh phúc, bền vững.
Sử dụng các từ "lack of empathy" (thiếu sự thấu cảm), "hinder" (cản trở), "sustainable" (bền vững) và cấu trúc "hinder the process of doing something".