Practice: "Chính phủ đã ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Chính phủ đã ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn về kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình của các quan chức cấp cao trong quá trình phê duyệt các dự án đầu tư công. Điều này đồng nghĩa với việc các kẽ hở pháp lý dễ bị lợi dụng để trục lợi sẽ bị thu hẹp đáng kể, góp phần củng cố tính minh bạch và sự liêm chính của toàn bộ hệ thống hành chính quốc gia.
Thử dùng các từ "accountability" (trách nhiệm giải trình), "legal loopholes" (kẽ hở pháp lý), "integrity" (sự liêm chính) và cấu trúc "which means that" hoặc "thereby + V-ing" để kết nối các vế câu một cách mạch lạc.