Practice: "Nhu cầu về nhân lực số đang tăng mạnh, điều này đồ..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhu cầu về nhân lực số đang tăng mạnh, điều này đồng nghĩa với việc sinh viên mới tốt nghiệp cần trang bị thêm nhiều chứng chỉ chuyên sâu.
Hãy sử dụng các từ "digital workforce" (nhân lực số), "surge" (tăng mạnh), "specialized certifications" (chứng chỉ chuyên sâu) và cấu trúc mệnh đề quan hệ dùng "which" để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.