Practice: "Việc thiếu các thùng rác công cộng gây ra tình trạ..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các thùng rác công cộng gây ra tình trạng xả rác bừa bãi trên phố.
Thử sử dụng cụm "the lack of" (sự thiếu hụt), "public bins" (thùng rác công cộng) và động từ "result in" (dẫn đến) cùng từ "littering" (việc xả rác bừa bãi).