Practice: "Sự thiếu vắng một sự kết nối cảm xúc mật thiết và ..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng một sự kết nối cảm xúc mật thiết và các định hướng giáo dục nhất quán từ phía cha mẹ không chỉ khiến trẻ dễ rơi vào trạng thái cô độc nội tâm mà còn trực tiếp làm suy giảm khả năng thiết lập các mối quan hệ xã hội lành mạnh trong tương lai.
Thử sử dụng các từ như "absence" (sự thiếu vắng), "consistent" (nhất quán), "impair" (làm suy giảm) và áp dụng cấu trúc "not only... but also..." để kết nối các hệ quả trong câu.