[subject] + give(s) rise to + noun
Dùng để diễn đạt rằng một sự việc tạo ra hoặc làm phát sinh một điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
Biến thể:
[subject] + give(s) rise to + noun + that/which [clause]
Sự chuyển dịch sang các mô hình làm việc từ xa đã làm phát sinh những thách thức quản lý mới liên quan đến sự gắn kết của nhân viên và tính gắn kết trong tập thể.
Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại các quốc gia đang phát triển đã làm phát sinh tình trạng thiếu hụt nhà ở và sự mở rộng của các khu định cư tự phát.
Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào hệ thống y tế đã làm phát sinh những cuộc tranh luận phức tạp về quyền riêng tư dữ liệu và trách nhiệm giải trình.