Pattern: give rise to

Pattern

[subject] + give(s) rise to + noun

Dùng để diễn đạt rằng một sự việc tạo ra hoặc làm phát sinh một điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.

Biến thể:

[subject] + give(s) rise to + noun + that/which [clause]

Bài tập (3)

Vừa (3)