granted/admittedly, one might argue/contend that [clause]. nevertheless, [sentence]
Dùng để ghi nhận luận điểm phản đề, nhưng sau đó nêu điểm tương phản để nhấn mạnh cái quan trọng hơn cần chú ý.
Phải thừa nhận rằng, có người sẽ lập luận rằng chi phí cho các dự án bảo tồn là quá đắt đỏ. Dù vậy, những lợi ích kinh tế lâu dài từ du lịch và các dịch vụ hệ sinh thái thường vượt xa các khoản đầu tư ban đầu này.
Tất nhiên, có người sẽ cho rằng các nhu cầu thiết yếu của con người như y tế và giáo dục nên được ưu tiên. Tuy nhiên, việc bảo vệ động vật hoang dã là tối quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái, điều mà xét cho cùng cũng ảnh hưởng đến sự tồn vong của loài người.
Phải thừa nhận rằng, có người sẽ lập luận rằng giáo dục miễn phí sẽ tạo ra một gánh nặng tài chính khổng lồ cho nhà nước. Dù vậy, một dân số có trình độ học vấn cao sẽ dẫn đến năng suất kinh tế và sự đổi mới lớn hơn, mang lại lợi ích cho quốc gia về lâu dài.
Phải thừa nhận rằng, có người sẽ lập luận rằng các xu hướng thời trang chủ yếu được thúc đẩy bởi hoạt động tiếp thị và quảng cáo của các tập đoàn. Dù vậy, sự hưởng ứng rộng rãi của các xu hướng này xét cho cùng vẫn dựa trên mong muốn bẩm sinh của con người là được hòa nhập và thuộc về một nhóm xã hội.
Phải thừa nhận rằng, một số người có thể lập luận rằng việc khai thác tài nguyên rừng là cần thiết cho sự phát triển kinh tế của một quốc gia. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế ngắn hạn này không thể biện minh cho sự hủy hoại môi trường lâu dài và không thể khắc phục.
Phải thừa nhận rằng tiền bạc là yếu tố cần thiết để đảm bảo một mức sống thoải mái. Tuy nhiên, nó chưa chắc đã mua được sự thỏa mãn nghề nghiệp hay các mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp.
Phải thừa nhận rằng, việc một công ty bắt đầu nói về môi trường có thể là một bước đi ban đầu tích cực. Tuy nhiên, nếu những lời nói này không được chuyển hóa thành các hành động cụ thể và có thể đo lường được, chúng chỉ đơn thuần là một hình thức tẩy xanh tinh vi.
Phải thừa nhận rằng, một số học sinh có thể lạm dụng hệ thống nhận xét để trả thù cá nhân. Tuy nhiên, nếu hệ thống được thiết kế tốt, tập trung vào các câu hỏi cụ thể về phương pháp giảng dạy thay vì tính cách của giáo viên, nguy cơ này có thể được giảm thiểu đáng kể.
Phải thừa nhận rằng, việc luật pháp can thiệp vào các mối quan hệ gia đình có thể gây ra những rắc rối không mong muốn. Tuy nhiên, nếu không có luật, một số người già có thể sẽ bị bỏ rơi, dẫn đến các vấn đề xã hội nghiêm trọng hơn.
Phải thừa nhận rằng, có thể có những cách hiệu quả hơn về mặt chi phí để phát triển công nghệ mới. Tuy nhiên, quy mô và sự phức tạp của các thách thức không gian thường thúc đẩy những bước đột phá không thể có được bằng cách khác.
Phải thừa nhận rằng, các quốc gia đang phát triển có quyền khai thác tài nguyên của mình. Tuy nhiên, con đường phát triển này không nhất thiết phải lặp lại những sai lầm về môi trường mà các nước công nghiệp đã mắc phải.
Tất nhiên, người ta có thể lập luận rằng việc gặp đúng người vào đúng thời điểm là một yếu tố may mắn. Tuy nhiên, việc duy trì và phát triển mối quan hệ đó lại đòi hỏi sự nỗ lực và kỹ năng giao tiếp thực sự.
Phải thừa nhận rằng việc thường xuyên thay đổi công việc có thể giúp tăng lương nhanh hơn. Tuy nhiên, các lợi ích dài hạn như lương hưu thường chỉ đến từ sự cống hiến lâu dài.
Phải thừa nhận rằng, kinh nghiệm là một tài sản vô giá mà các nhà lãnh đạo lớn tuổi mang lại. Tuy nhiên, trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, khả năng thích ứng và đổi mới của tuổi trẻ lại trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.