Phá rừngKhóPattern: granted & nevertheless
Pattern

granted/admittedly, one might argue/contend that [clause]. nevertheless, [sentence]

Dùng để ghi nhận luận điểm phản đề, nhưng sau đó nêu điểm tương phản để nhấn mạnh cái quan trọng hơn cần chú ý.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Phải thừa nhận rằng, các quốc gia đang phát triển có quyền khai thác tài nguyên của mình. Tuy nhiên, con đường phát triển này không nhất thiết phải lặp lại những sai lầm về môi trường mà các nước công nghiệp đã mắc phải.
Từ vựng nổi bật:
not necessarily (adv)