[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Con người xây dựng các nhà máy, qua đó gây ô nhiễm sông ngòi.
Các gia đình họp mặt trong các dịp lễ, qua đó củng cố tình cảm.
Cô ấy đọc rất nhiều sách, nhờ đó mở rộng vốn từ vựng của mình.
Chúng tôi tái chế rác thải nhựa, do đó giúp bảo vệ môi trường.
Chính phủ đã xây dựng nhiều công viên hơn, từ đó tạo thêm không gian xanh cho người dân.
Nhiều người sử dụng xe buýt thay vì xe máy, nhờ vậy làm giảm lượng khói bụi trong thành phố.
Gia đình tôi trồng rau trong vườn nhà, qua đó có được nguồn thực phẩm sạch.
Anh ấy ngủ đủ giấc mỗi đêm, nhờ đó duy trì sự tập trung vào ngày hôm sau.
Trường học tổ chức các hoạt động ngoại khóa, qua đó giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm.
Các chương trình bảo tồn thành công có thể thúc đẩy du lịch sinh thái, qua đó mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương.
Các công ty phá hủy môi trường sống vì lợi nhuận, qua đó đẩy vô số loài đến bờ vực tuyệt chủng.
Chính phủ có thể đặt điều kiện hoàn thành nghĩa vụ cộng đồng trước khi xóa nợ học phí, qua đó khuyến khích sinh viên góp phần cho xã hội.
Các cặp đôi thường cố gắng gây ấn tượng với khách mời, qua đó vô tình đặt nặng giá trị vật chất lên trên ý nghĩa thực sự của sự kiện.
Nhiều công ty có các gói phúc lợi hấp dẫn, qua đó thu hút được những ứng viên giỏi nhất.
Nhiều người trẻ phải làm việc nhiều giờ, do đó có ít thời gian để chăm sóc gia đình.
Các công ty tư nhân đang ngày càng tham gia vào cuộc đua không gian, qua đó giảm bớt gánh nặng tài chính cho các chính phủ.
Mỗi người phải liên tục trau dồi kỹ năng, qua đó tạo ra nhiều cơ hội hơn cho chính mình.
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, do đó tạo điều kiện học tập linh hoạt cho sinh viên ở xa.
Việc áp thuế carbon lên các ngành công nghiệp gây ô nhiễm đã khuyến khích họ chuyển đổi sang năng lượng sạch hơn, nhờ vậy giảm lượng khí thải nhà kính.
Nhiều người lựa chọn làm việc từ xa, do đó đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Chính quyền thành phố đã bảo tồn khu phố cổ, nhờ đó duy trì được bản sắc văn hóa độc đáo của địa phương.
Trẻ em dành hàng giờ để tương tác với các thiết bị điện tử, qua đó làm giảm thời gian dành cho giao tiếp xã hội trực tiếp.
Vận động viên cá nhân thường tự đặt ra các mục tiêu cho riêng mình, qua đó thúc đẩy tinh thần tự giác cao độ.
Một môi trường làm việc độc hại có thể làm xói mòn động lực nội tại của nhân viên, qua đó vô hiệu hóa tác động của ngay cả những gói lương thưởng hậu hĩnh nhất.
Các công ty sử dụng hình ảnh thiên nhiên và ngôn từ tích cực trong các chiến dịch marketing của mình. Bằng cách này, họ tạo ra một mối liên kết cảm xúc tích cực với thương hiệu, qua đó làm lu mờ đi những tác động tiêu cực thực sự của sản phẩm.
Người lao động thường xuyên thay đổi nơi làm việc sẽ tiếp xúc với nhiều phương pháp quản lý và văn hóa công ty khác nhau, qua đó nâng cao đáng kể khả năng thích ứng và sự linh hoạt của họ.
Các tập đoàn đa quốc gia đã tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu của họ, qua đó giảm thiểu sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc địa chính trị.
Việc số hóa các dịch vụ hành chính công đã đơn giản hóa các thủ tục quan liêu, qua đó nâng cao tính minh bạch và giảm bớt gánh nặng cho cả người dân và doanh nghiệp.
Internet đã phi tập trung hóa việc sản xuất và phân phối thông tin, từ đó phá vỡ thế độc quyền của các cơ quan truyền thông truyền thống.