[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhiều người tiết kiệm tiền bằng cách không tổ chức những bữa tiệc lớn. Do đó họ có nhiều tiền hơn để chi cho những thứ quan trọng khác như mua nhà hoặc đi du lịch.
Chi phí cho các dịch vụ xã hội cơ bản như chăm sóc sức khỏe và nhà ở đang tăng lên. Điều này có nghĩa là các chính phủ phải đưa ra những lựa chọn khó khăn về việc phân bổ ngân sách.
Nhiều dự án hiện nay đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban khác nhau. Điều này có nghĩa là một nhân viên không chỉ cần giỏi chuyên môn của mình mà còn phải có khả năng giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp.
Việc đầu tư vào giáo dục đại học miễn phí có thể được xem như một hình thức tái phân phối của cải hiệu quả. Những người đã tốt nghiệp và có thu nhập cao sẽ đóng góp lại cho xã hội thông qua thuế, có nghĩa là khoản đầu tư ban đầu sẽ được hoàn vốn theo thời gian.
Phí tắc nghẽn yêu cầu người đi làm hàng ngày phải trả một khoản phí bổ sung để vào trung tâm thành phố. Điều này có nghĩa là chính sách này đặt một gánh nặng tài chính không cân xứng lên những người lao động có thu nhập thấp.
Trong vòng một thập kỷ tới, hàng triệu người trẻ tuổi sẽ gia nhập thị trường lao động. Điều này có nghĩa là các nền kinh tế cần phải tăng trưởng với tốc độ đủ nhanh để hấp thụ lực lượng lao động mới này.
Trẻ em ngày càng bị thu hút bởi các nội dung giải trí ngắn. Điều này có nghĩa là khả năng tập trung vào những việc cần nhiều thời gian, chẳng hạn như đọc sách, có thể bị suy giảm.