Khám phá
Duyệt toàn bộ kho luyện tập.
[sentence]. A case in point is [noun/clause]
Dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể và điển hình nhằm minh họa cho luận điểm vừa nêu. Trang trọng hơn "for example".
[subject] + account(s) for + [proportion/amount]
Chỉ tỷ lệ hoặc phần mà một đối tượng chiếm trong tổng thể (nghĩa: "chiếm"). Cũng có thể mang nghĩa "giải thích cho".
Although / Even though [clause], [clause]
Dùng để diễn đạt sự nhượng bộ (tương tự "despite" nhưng theo sau bằng mệnh đề). "Even though" mang sắc thái nhấn mạnh hơn "although".
[sentence]. As a result, [sentence]
Dùng để nêu kết quả hoặc hệ quả của sự việc được đề cập ở câu trước.
[subject] + be/verb + as + adjective/adverb + as + [noun/clause]
Dùng để so sánh ngang bằng giữa hai đối tượng. Dạng phủ định "not as...as" diễn đạt sự không ngang bằng.
[sth] + be + attributed to + noun/Ving
Quy một kết quả cho một nguyên nhân, ở dạng bị động và khách quan (nghĩa: "được cho là do"). Trang trọng hơn "because of".
[subject] + be + considered (to be) + [adj/noun]
Dùng để nêu đánh giá hoặc nhận định chung về một đối tượng. Mang tính khách quan, không áp đặt ý kiến cá nhân.
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
[sentence]. This is predicated on the assumption / belief / notion / idea / fact that [clause]
Dùng để cho biết ý trong câu trước là dựa trên cái gì (giả định/niềm tin/quan niệm/ý tưởng/thực tế...)
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Despite / In spite of + noun/Ving, [clause]
Dùng để diễn đạt sự nhượng bộ — một sự việc xảy ra bất chấp một trở ngại hoặc điều kiện bất lợi.
[subject] + [verb] + [indirect object] + [direct object]
Diễn tả hành động mà chủ ngữ thực hiện, tác động lên đối tượng trực tiếp (direct object) và chuyển/hướng đến đối tượng gián tiếp (indirect object).
due to / owing to + noun/Ving, [clause]
Dùng để nêu nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. "Due to" và "owing to" có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết trường hợp.
[sentence]. To this end, [clause].
Dùng khi muốn nói về cách để đạt được điều hoặc mục tiêu được nhắc tới trong câu trước.
Even if [clause], [clause]
Diễn đạt sự nhượng bộ mang tính giả định — dù điều kiện có xảy ra hay không thì kết quả vẫn vậy. Khác với "even though" (nói về một sự thật có thật).
[sentence]. For instance / For example, [sentence]
Dùng để đưa ra ví dụ minh họa cho luận điểm vừa nêu. "For instance" và "for example" có thể dùng thay thế cho nhau.
[sentence]. Furthermore / Moreover, [sentence]
Dùng để bổ sung thêm một luận điểm hỗ trợ, thường mạnh hơn hoặc quan trọng hơn luận điểm trước.
[subject] + give(s) rise to + noun
Dùng để diễn đạt rằng một sự việc tạo ra hoặc làm phát sinh một điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
Given that [clause], [clause]
Nêu một lý do hoặc điều kiện đã biết làm cơ sở cho nhận định tiếp theo (nghĩa: "xét thấy rằng"). Trang trọng, thường gặp trong văn viết học thuật.
granted/admittedly, one might argue/contend that [clause]. nevertheless, [sentence]
Dùng để ghi nhận luận điểm phản đề, nhưng sau đó nêu điểm tương phản để nhấn mạnh cái quan trọng hơn cần chú ý.
Having + past participle, [subject] + [verb]
Dùng để diễn đạt rằng một hành động xảy ra trước và hoàn thành trước hành động chính. Giúp câu văn ngắn gọn và trang trọng hơn.
[sentence]. However, [sentence]
Dùng để giới thiệu một ý tương phản hoặc bất ngờ so với ý đã nêu trước đó. Là một trong những từ nối phổ biến nhất trong văn viết học thuật.
In addition to + noun/Ving, [clause]
Dùng để thêm thông tin bổ sung bên cạnh điều đã nêu. Khác với "furthermore" ở chỗ nó nối trực tiếp với danh từ hoặc Ving.
[subject] + [verb] + in order to / so as to + verb
Dùng để diễn đạt mục đích của một hành động. Trang trọng hơn "to + verb" đơn thuần, thường dùng trong văn viết.
[sentence]. In particular, [sentence]
Dùng để nhấn mạnh hoặc cụ thể hóa một điểm quan trọng nhất trong những điều đã nêu.
In terms of + noun, [clause]
Dùng để giới hạn phạm vi bàn luận vào một khía cạnh cụ thể (chi phí, chất lượng, hiệu quả...). Giúp bài viết mạch lạc và có trọng tâm.
An increasing/growing number of + [plural noun] + [verb]
Diễn đạt xu hướng tăng dần theo thời gian. "a growing number of" đi với danh từ số nhiều; "increasingly" là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ/động từ.
[subject] + [intransitive verb]
Intransitive verb là nội động từ, không cần có một tân ngữ (object) trực tiếp theo sau.
It goes without saying that [clause]
Dùng để nêu một điều hiển nhiên ai cũng biết, nhưng vẫn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.
it + [be] + [adjective] + (for sb/sth) + to do sth
Dùng khi muốn đưa ra lời bình luận hoặc đánh giá (thông qua tính từ) về một hành động cụ thể, hoặc nhấn mạnh tính chất của nó.
It is said / believed / reported / estimated that [clause]
Dùng để trình bày thông tin một cách khách quan mà không cần nêu nguồn cụ thể. Rất phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí.
It is widely believed / acknowledged / recognized that [clause]
Dùng để nêu một quan điểm hoặc nhận định phổ biến mà nhiều người đồng ý. Hữu ích khi mở đầu bài luận hoặc giới thiệu một ý.
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
it + [be] + [emphasized element] + that + [clause]
Dùng để nhấn mạnh và nêu bật một thành phần cụ thể trong câu như người, vật, thời gian, địa điểm, hoặc lý do.
it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
[subject] + lead(s) to + noun/Ving
Dùng để diễn đạt rằng một sự việc gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Thường dùng khi muốn nói về chuỗi nhân-quả.
[negative clause], let alone + [noun/verb phrase]
Dùng sau một mệnh đề phủ định để nhấn mạnh rằng điều thứ hai (khó/lớn hơn) lại càng không thể xảy ra (nghĩa: "chứ đừng nói đến").
[subject] + [linking verb] + [complement (adj/n)]
Nối chủ ngữ và bổ ngữ để xác định danh tính, mô tả trạng thái v.v.
Never/Rarely/Seldom + [auxiliary] + [subject] + [verb]
Đảo ngữ để nhấn mạnh: đưa trạng từ phủ định lên đầu câu và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Mang tính học thuật cao (band 8). Lưu ý chỉ đảo trợ động từ.
No matter how + adjective/adverb + [subject] + [verb], [clause]
Diễn đạt rằng kết quả không thay đổi bất kể điều kiện nào (nghĩa nhượng bộ: "dù... đến đâu / dù... thế nào"). Tương đương "however/whatever + clause".
[subject] + [verb] + not only [element] but also [element]
Dùng để nhấn mạnh hai yếu tố, trong đó yếu tố thứ hai quan trọng hoặc bất ngờ hơn yếu tố đầu tiên.
[clause], not to mention [noun/noun phrase]
Dùng để thêm một (vài) yếu tố bổ sung nhằm củng cố luận điểm chính, nhấn mạnh rằng còn có thêm điều khác nữa cần được xem xét, làm cho vấn đề trở nên đáng kể hơn.
[subject] + [verb] + [object] + [complement (adj/n)]
Bổ sung thông tin để hoàn chỉnh nghĩa của tân ngữ (object), mô tả trạng thái, đặc điểm, hoặc danh tính của tân ngữ.
[sentence]. On the other hand, [sentence]
Dùng để trình bày mặt còn lại của một vấn đề. Thường dùng khi muốn đưa ra cả hai phía của một cuộc tranh luận.
One could argue / contend that [clause]
Dùng để đưa ra một luận điểm một cách khách quan và thận trọng, không áp đặt ý kiến cá nhân. Rất hữu ích trong bài luận IELTS.
[subject] + play(s) a + (adjective) + role in + Ving/noun
Hai cụm động từ cốt lõi trong văn viết học thuật để nói một yếu tố có tầm ảnh hưởng. Lưu ý giới từ: "role IN", "impact/effect ON" (KHÔNG phải "impact to").
[subject] + pose(s) a + threat/risk/challenge + to + noun
Cụm động từ trang trọng dùng để nói một điều gì đó gây ra mối đe dọa, rủi ro hoặc thách thức cho đối tượng khác.
[clause], + Ving [rest of clause]
Dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc diễn đạt hành động đồng thời/kết quả. Giúp câu văn gọn hơn và tránh lặp chủ ngữ.
[subject] + prevent/stop + sb/sth + from + Ving
Nhóm động từ gây khiến rất phổ biến. Chú ý cấu trúc theo sau khác nhau: "prevent/stop sb FROM Ving", nhưng "enable/allow/permit sb TO do".
[clause], provided / providing (that) [clause]
Dùng để nêu điều kiện cần thiết để một việc gì đó xảy ra. Trang trọng hơn "if", nhấn mạnh điều kiện tiên quyết.
Rather than + Ving/noun, [subject] + [verb]
Dùng để diễn đạt sự lựa chọn — chọn làm một điều thay vì một điều khác. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh lựa chọn tốt hơn.
[subject] + result(s) from + noun/Ving
Dùng để cho biết nguyên nhân gốc rễ của một sự việc — nhìn từ phía kết quả ngược về nguyên nhân (ngược lại với "lead to").
if + [clause: past simple verb], [clause: would / could / might / should + verb]
Dùng để nói về một tình huống giả định trong hiện tại hoặc tương lai. Hữu ích khi nói về một tình huống thay thế giả định, hay một kết quả tiềm năng (chẳng hạn khi đưa ra giải pháp).
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
[clause] + so that + [clause]
Dùng để nêu mục đích hoặc kết quả mong muốn của một hành động. Theo sau "so that" là một mệnh đề đầy đủ (khác với "in order to" theo sau bằng động từ nguyên mẫu).
[subject] + be/verb + so + adjective/adverb + that + [clause]
Dùng để diễn đạt mức độ của một tính chất và kết quả mà nó gây ra. "so" đi với tính từ/trạng từ, "such" đi với (mạo từ +) danh từ.
[subject] + stem(s) from + noun/Ving
Dùng để chỉ ra nguồn gốc sâu xa của một vấn đề. Mang sắc thái trang trọng hơn "result from", thường dùng trong văn viết học thuật.
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
[subject] + tend(s) to + verb
Dùng để nói về một xu hướng hoặc thói quen chung, không phải lúc nào cũng đúng nhưng thường xảy ra. Rất hữu ích để tránh nói quá tuyệt đối.
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
The fact that [clause] + [verb]
Dùng để biến một mệnh đề thành danh ngữ, cho phép sử dụng nó làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Rất hữu ích khi muốn nhấn mạnh một sự thật.
The + [comparative adjective] + [subject] + [verb], the + [comparative adjective] + [subject] + [verb]
Dùng để diễn đạt mối quan hệ tỷ lệ thuận - khi một điều tăng/giảm thì điều kia cũng tăng/giảm theo. Các biến thể có thể kết hợp linh hoạt với nhau, ví dụ: "The more you practice (biến thể 2), the faster you become (pattern chính)" hoặc "The less time you have (biến thể 1), the harder you must work (biến thể 3)."
the onus is on sb to do sth
Dùng để nói rằng trách nhiệm làm gì đó là thuộc về ai hoặc tổ chức nào.
The reason why [clause] + is that + [clause]
Nêu rõ nguyên nhân của một hiện tượng một cách trang trọng và có cấu trúc. Lưu ý dùng "is THAT" (không phải "is because").
There is no denying that [clause]
Dùng để thừa nhận một sự thật không thể phủ nhận, thường trước khi đưa ra luận điểm phản bác hoặc bổ sung.
There is no doubt that [clause]
Dùng để khẳng định mạnh mẽ một điều mà người viết cho là chắc chắn đúng.
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
If [subject] had + past participle, [subject] + would/could/might have + past participle
Dùng để nói về tình huống giả định trong quá khứ — những điều đã không xảy ra và kết quả giả định của chúng. Hữu ích khi phân tích sai lầm hoặc cơ hội bị bỏ lỡ.
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
To some extent / To a certain degree, [clause]
Cụm từ rào đón (hedging) dùng để thể hiện sự đồng ý một phần, tránh khẳng định quá tuyệt đối. Rất hữu ích khi trình bày quan điểm cân bằng.
[subject] + [transitive verb] + [object]
Transitive verb là ngoại động từ, bắt buộc phải có một tân ngữ (object) trực tiếp theo sau. Giữa ngoại động từ và tân ngữ của nó không thể có giới từ (e.g. affect sb/sth, NOT affect to sb/sth; discuss an issue, NOT discuss about an issue)
Were [subject] to + verb, [subject] + would/could + verb
Dùng để diễn đạt giả định trang trọng — một phiên bản lịch sự và học thuật hơn của câu điều kiện loại 2. Rất phổ biến trong văn viết IELTS.
[sentence]. What is more, [sentence]
Dùng để bổ sung một điểm quan trọng hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn so với điều đã nêu. Mang sắc thái nhấn mạnh mạnh.
What + [clause] + is/was + [complement]
Câu chẻ với "what" — nhấn mạnh một thông tin bằng cách đưa nó ra cuối câu. Rất hữu ích để mở đầu hoặc làm nổi bật một luận điểm.
When it comes to + noun/Ving, [clause]
Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà câu sẽ bàn tới. Cách dẫn dắt tự nhiên, thường gặp trong cả văn nói và văn viết học thuật.
While / Whereas [clause], [clause]
Dùng để so sánh hai sự việc tương phản nhau. "While" và "whereas" có thể dùng thay thế cho nhau khi diễn đạt sự tương phản.
[clause], with the aim / purpose / intention of + Ving
Dùng để nêu mục đích của một hành động hoặc quyết định, nhấn mạnh ý định đằng sau. Trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.